Bản dịch của từ Old-school car maker trong tiếng Việt

Old-school car maker

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old-school car maker(Phrase)

ˈoʊldskˌuːl kˈɑː mˈeɪkɐ
ˈoʊɫdˈskuɫ ˈkɑr ˈmeɪkɝ
01

Một nhà sản xuất ô tô vẫn giữ những phương pháp và phong cách truyền thống trong thiết kế và sản xuất.

A car manufacturer that follows traditional methods and styles in design and production

Ví dụ
02

Nhắc đến các nhà sản xuất ô tô nổi tiếng với truyền thống lâu đời và danh tiếng vững chắc.

Referring to car manufacturers known for their longstanding reputation and heritage

Ví dụ
03

Một thuật ngữ mô tả các phương tiện sở hữu những đặc điểm cổ điển hoặc vintage.

A term describing vehicles that typify classic or vintage characteristics

Ví dụ