Bản dịch của từ Olive branch trong tiếng Việt

Olive branch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Olive branch(Noun)

ˈɑlɪv bɹæntʃ
ˈɑlɪv bɹæntʃ
01

Một cành ô liu (cây ô liu) được đưa ra như biểu tượng của hòa bình hoặc thiện chí; hành động làm hòa.

A branch of an olive tree offered as an emblem of peace.

和平的象征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ẩn dụ: một biểu tượng hoặc hành động thể hiện ý muốn làm hòa, gửi lời cầu hòa hoặc nhượng bộ để tỏ thiện chí và mong muốn chấm dứt xung đột.

Figuratively Any symbol of peace or a peace offering to an adversary to show goodwill and in the hope of securing peace.

象征和平的标志或和解的表示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cành của cây ô-liu (nghĩa đen, chỉ phần nhánh thực tế của cây ô-liu).

Used other than figuratively or idiomatically A branch of an olive tree.

橄榄枝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Olive branch(Verb)

ˈɑlɪv bɹæntʃ
ˈɑlɪv bɹæntʃ
01

Dạng thay thế của cụm 'olive branch' (từ này thường có nghĩa là hành động làm hòa, đề nghị hòa giải). Ở đây từ loại là động từ, nghĩa là đưa ra hoặc giơ ra một đề nghị hòa giải để giải quyết mâu thuẫn.

Alternative form of olivebranch.

和解的提议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh