Bản dịch của từ On-call surgeon trong tiếng Việt

On-call surgeon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-call surgeon(Phrase)

ˈɒnkɔːl sˈɜːdʒən
ˈɑnˈkɔɫ ˈsɝdʒən
01

Một bác sĩ phẫu thuật không nhất thiết phải ở trong bệnh viện nhưng có thể được triệu tập cho các trường hợp khẩn cấp.

A surgeon who is not necessarily in the hospital but can be summoned for urgent cases

Ví dụ
02

Một chuyên gia y tế sẵn sàng ứng phó với các tình huống phẫu thuật khẩn cấp

A medical professional ready to respond to emergency surgical situations

Ví dụ
03

Một bác sĩ phẫu thuật sẵn sàng thực hiện ca mổ khi cần thay vì có một lịch làm việc cố định.

A surgeon who is available to perform surgery as needed rather than having a fixed schedule

Ví dụ