Bản dịch của từ On thin ice trong tiếng Việt

On thin ice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On thin ice(Phrase)

ˈɑn θˈɪn ˈaɪs
ˈɑn θˈɪn ˈaɪs
01

Trong một tình huống bấp bênh hoặc rủi ro.

In a precarious or risky situation.

Ví dụ
02

Trong một trạng thái mà vị trí hoặc uy tín của ai đó dễ bị tổn thương.

In a state where one's position or reputation is vulnerable to danger.

Ví dụ
03

Sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả ai đó có khả năng gặp rắc rối.

Figuratively used to describe someone who is likely to get into trouble.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh