Bản dịch của từ One-day tour trong tiếng Việt

One-day tour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-day tour(Noun)

wˈɒndˌeɪ tˈɔː
ˈwənˈdeɪ ˈtʊr
01

Một chuyến tham quan được lên kế hoạch tới một địa điểm cụ thể, phù hợp cho cá nhân hoặc nhóm.

A planned excursion to a specific destination suitable for individuals or groups

Ví dụ
02

Một chuyến đi ngắn chỉ kéo dài một ngày thường được tổ chức để tham quan hoặc du lịch.

A short trip that lasts only one day often organized for sightseeing or travel purposes

Ví dụ
03

Một sự kiện được tổ chức nhằm mang đến trải nghiệm ngắn gọn về một địa điểm.

An event designed to provide a brief experience of a location

Ví dụ