Bản dịch của từ One-price trong tiếng Việt

One-price

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-price(Adjective)

ˈwənprˌaɪs
ˈwənˈpraɪs
01

Đề cập đến một chiến lược định giá mà một mức giá duy nhất được áp dụng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, không tính đến sự khác biệt giữa các khách hàng.

Referring to a pricing strategy where a single price is charged for a product or service regardless of buyer variations

Ví dụ
02

Về mặt kinh tế, điều này chỉ ra một tình trạng thị trường mà giá cả vẫn không thay đổi bất chấp sự dao động của cung và cầu.

In economic terms it indicates a market condition where the price remains constant regardless of supply and demand fluctuations

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi chính sách giá cả thống nhất cho tất cả khách hàng hoặc giao dịch.

Characterized by uniform pricing policies across all customers or transactions

Ví dụ