Bản dịch của từ One source trong tiếng Việt

One source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One source(Noun)

wˈɐn sˈɔːs
ˈwən ˈsɔrs
01

Một cá nhân hoặc một thứ nào đó cụ thể.

A single person or thing a particular individual

Ví dụ
02

Một đơn vị hoặc trường hợp đơn lẻ của một danh mục

A single unit or instance of a category

Ví dụ
03

Số đầu tiên trong một tập hợp các con số đại diện cho khái niệm về sự cá nhân hóa.

The first number in a set of numbers representing the concept of individuality

Ví dụ