Bản dịch của từ One source trong tiếng Việt
One source
Noun [U/C]

One source(Noun)
wˈɐn sˈɔːs
ˈwən ˈsɔrs
01
Một cá nhân hoặc một thứ nào đó cụ thể.
A single person or thing a particular individual
Ví dụ
03
Số đầu tiên trong một tập hợp các con số đại diện cho khái niệm về sự cá nhân hóa.
The first number in a set of numbers representing the concept of individuality
Ví dụ
