Bản dịch của từ Online reputation trong tiếng Việt
Online reputation

Online reputation(Noun)
Nhận thức chung được xây dựng dựa trên ý kiến, kinh nghiệm và nội dung liên quan đến một cá nhân hay thương hiệu trên mạng internet
Collective opinions are shaped by viewpoints, experiences, and content related to an individual or brand online.
集体观点是在互联网环境中形成的,来源于个人或品牌的意见、体验以及相关内容的积累与表达。
Thứ mà một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận hay uy tín trong không gian số, hình thành qua các đánh giá, lời khen và tương tác trên mạng xã hội.
The reputation or trust a person or organization holds in the digital realm, built through reviews, testimonials, and social media interactions.
在数字空间中,一个人或组织所拥有的声誉或信誉,通常由用户评论、推荐以及社交媒体互动共同塑造。
Ấn tượng tổng thể hoặc cảm nhận mà cá nhân hoặc công chúng có về một người hoặc tổ chức dựa trên hoạt động và sự hiện diện trực tuyến của họ
The overall impression or perception that an individual or the public has of a person or organization, based on their online activities and presence.
公众或个人通过线上活动和存在感所形成的关于某人或某机构的整体印象或认知
