Bản dịch của từ Online school system trong tiếng Việt
Online school system
Noun [U/C]

Online school system(Noun)
ˈɒnlaɪn skˈuːl sˈɪstəm
ˈɑnˌɫaɪn ˈskuɫ ˈsɪstəm
Ví dụ
02
Một tổ chức hoặc nền tảng cung cấp tài nguyên giáo dục và các khóa học cho sinh viên thông qua internet.
An organization or platform that offers educational resources and courses to students through the web
Ví dụ
