Bản dịch của từ Only you can play trong tiếng Việt

Only you can play

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Only you can play(Phrase)

ˈɒnli jˈuː kˈæn plˈeɪ
ˈɑnɫi ˈju ˈkæn ˈpɫeɪ
01

Một giới hạn cho biết rằng không ai khác được phép tham gia.

A limitation indicating that no one else is allowed to participate

Ví dụ
02

Được sử dụng để nhấn mạnh rằng người nói là người duy nhất có quyền hoặc khả năng thực hiện điều gì đó.

Used to emphasize that the speaker is the only one with permission or ability to do something

Ví dụ
03

Một sự khẳng định về tính độc quyền trong một hoạt động hoặc hành động.

An assertion of exclusivity in an activity or action

Ví dụ