Bản dịch của từ Open communication trong tiếng Việt

Open communication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open communication(Noun)

ˈəʊpən kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈoʊpən kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Một cuộc đối thoại diễn ra theo cách không đối kháng và mang tính xây dựng.

A dialogue that takes place in a nonconfrontational and constructive manner

Ví dụ
02

Một quá trình trao đổi thông tin và ý tưởng một cách tự do giữa các cá nhân, khuyến khích sự trung thực và minh bạch.

A process of exchanging information and ideas freely among individuals encouraging honesty and transparency

Ví dụ
03

Thực hành duy trì một cuộc đối thoại hai chiều giữa nhân viên và ban lãnh đạo.

The practice of maintaining a twoway dialogue between employees and management

Ví dụ