Bản dịch của từ Open stock trong tiếng Việt
Open stock
Noun [U/C]

Open stock(Noun)
ˈoʊpn stɑk
ˈoʊpn stɑk
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập gồm nhiều món hàng hoặc sản phẩm được bán riêng lẻ.
A shared collection of items or products sold individually.
Ví dụ
Open stock

Một bộ sưu tập gồm nhiều món hàng hoặc sản phẩm được bán riêng lẻ.
A shared collection of items or products sold individually.