Bản dịch của từ Open stock trong tiếng Việt

Open stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open stock(Noun)

ˈoʊpn stɑk
ˈoʊpn stɑk
01

Một loại hàng hóa có sẵn để bán mà không bị hạn chế về số lượng.

A type of merchandise available for sale without restrictions on quantity.

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập gồm nhiều món hàng hoặc sản phẩm được bán riêng lẻ.

A shared collection of items or products sold individually.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ để mô tả các mặt hàng có thể được mua bất cứ lúc nào.

A term used in the context of retail to describe items that can be purchased at any time.

Ví dụ