Anh - Việt

Bản dịch của từ Opening gambit trong tiếng Việt

opening gambit

Noun

opening gambit (Noun)

/ˈoʊpənɨŋ ɡˈæmbɨt/
/ˈoʊpənɨŋ ɡˈæmbɨt/
AI

Nghĩa 01

Một chiến lược hoặc mẹo được sử dụng ở đầu một quy trình, đặc biệt trong cờ vua.

A strategy or tactic employed at the beginning of a process, especially in chess.

Ví dụ
Mở đầu của cô ấy trong cuộc thảo luận đã gây ấn tượng với mọi người.Her opening gambit in the discussion impressed everyone at the meeting.
Mở đầu của anh ấy không hiệu quả trong sự kiện xã hội tuần trước.His opening gambit did not work during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển ban đầu đặt ra tông hoặc hướng cho một trò chơi, thảo luận, hoặc thương lượng.

The initial move that sets the tone or direction for a game, discussion, or negotiation.

Ví dụ
Mở đầu cuộc trò chuyện của cô ấy tại bữa tiệc đã tạo ra một cuộc thảo luận thú vị về du lịch.Her opening gambit at the party sparked an interesting conversation about travel.
Mở đầu của anh ấy không thu hút khán giả trong buổi thuyết trình.His opening gambit did not engage the audience during the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hành động đầu tiên có tính toán được thiết kế để đạt được một kết quả hoặc lợi thế cụ thể.

A calculated first action designed to achieve a particular outcome or advantage.

Ví dụ
Màn mở đầu của cô ấy tại bữa tiệc đã phá vỡ không khí.Her opening gambit at the party broke the ice effectively.
Màn mở đầu của anh ấy không gây ấn tượng với khách mời.His opening gambit did not impress the guests at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh