Bản dịch của từ Opening scene trong tiếng Việt

Opening scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening scene(Noun)

ˈoʊpənɨŋ sˈin
ˈoʊpənɨŋ sˈin
01

Yếu tố hình ảnh hoặc chủ đề ban đầu khơi nguồn cho câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.

The initial visual element or theme introduces a story or piece of artwork.

图像元素或主题最初用来引入一个故事或艺术作品。

Ví dụ
02

Mở đầu của một vở kịch, bộ phim hoặc buổi biểu diễn khác gây nền tảng cho phần còn lại của câu chuyện.

The opening act of a play, movie, or any other performance that sets the scene for the rest of the story.

这是剧本、电影或其他表演的第一部分,为故事的其余部分奠定基础。

Ví dụ
03

Một cảnh mở đầu có thể thu hút sự chú ý của khán giả và cung cấp bối cảnh hoặc thông tin nền về các nhân vật cũng như không gian diễn ra câu chuyện.

An opening scene can serve to grab the audience's attention and provide background information or context about the characters and setting.

开场场景能够吸引观众的注意力,同时为角色和背景提供必要的上下文信息。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh