ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Operating mechanism
Một hệ thống hoặc thiết bị khiến cho một thứ gì đó hoạt động, thường thấy trong máy móc hoặc các hệ thống phức tạp
A system or device that makes something work, often found in machinery or complex systems.
这是一个让某些东西能运转的系统或设备,通常可以在机器或复杂系统中找到。
Phương pháp vận hành hoặc kiểm soát một quy trình hoặc hệ thống
The method by which a process or system is operated or controlled.
操作或控制一个过程或系统的方法
Một tổ hợp các yếu tố tương tác với nhau để thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể
A combination of interactive elements working together to perform a specific function or task.
一组互相作用、共同完成特定功能或任务的元素