Bản dịch của từ Operational metrics trong tiếng Việt

Operational metrics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operational metrics(Noun)

ˌɒpərˈeɪʃənəl mˈɛtrɪks
ˌɑpɝˈeɪʃənəɫ ˈmɛtrɪks
01

Dữ liệu định lượng được sử dụng để theo dõi và đánh giá thành công của các hoạt động kinh doanh cụ thể.

Quantitative data used to track and evaluate the success of specific business activities

Ví dụ
02

Các chỉ số hiệu suất chính giúp hiểu rõ hiệu quả của các quy trình vận hành khác nhau.

Key performance indicators that help in understanding the effectiveness of various operational processes

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn đo lường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc hiệu suất của các hoạt động trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

A standard of measurement used to assess the efficiency or performance of operations within a business or organization

Ví dụ