Bản dịch của từ Opuntia trong tiếng Việt
Opuntia
Noun [U/C]

Opuntia(Noun)
əpˈʌnʃɐ
ˈoʊˈpənʃə
01
Các loài cây thuộc chi Opuntia thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc cây cảnh.
Plants belonging to the Opuntia genus which are often used as food or ornamental plants
Ví dụ
Ví dụ
