Bản dịch của từ Opuntia trong tiếng Việt

Opuntia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opuntia(Noun)

əpˈʌnʃɐ
ˈoʊˈpənʃə
01

Các loài cây thuộc chi Opuntia thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc cây cảnh.

Plants belonging to the Opuntia genus which are often used as food or ornamental plants

Ví dụ
02

Một nguồn rau làm thức ăn gia súc ở một số khu vực.

A source of fodder vegetables in some regions

Ví dụ
03

Một chi xương rồng thường được gọi là lê gai, nổi bật với những đài hoa phẳng và quả có thể ăn được.

A genus of cacti commonly known as prickly pear characterized by their flat pads and edible fruits

Ví dụ

Họ từ