Bản dịch của từ Osmophilic trong tiếng Việt

Osmophilic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osmophilic (Adjective)

ˌɑsməfˈɛlɨkəl
ˌɑsməfˈɛlɨkəl
01

Thuộc về tính ưa mùi/ưa mùi mạnh — mô tả sinh vật hoặc tế bào có xu hướng hấp dẫn hoặc dễ gắn, bắt mùi (ví dụ: ưa chất có mùi hoặc phản ứng với chất gây mùi). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vi sinh hoặc sinh học để chỉ vật hay tế bào có ái lực với các hợp chất có mùi.

Osmiophilic.

Ví dụ
02

Mô tả một vi sinh vật (thường là nấm men) sống hoặc phát triển tốt trong môi trường có áp lực thẩm thấu cao, ví dụ nước chứa nhiều đường hoặc muối.

Of a microorganism especially a yeast living or thriving in an environment of high osmotic pressure eg due to high sugar or salt concentration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh