Bản dịch của từ Osmophilic trong tiếng Việt
Osmophilic

Osmophilic (Adjective)
Thuộc về tính ưa mùi/ưa mùi mạnh — mô tả sinh vật hoặc tế bào có xu hướng hấp dẫn hoặc dễ gắn, bắt mùi (ví dụ: ưa chất có mùi hoặc phản ứng với chất gây mùi). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vi sinh hoặc sinh học để chỉ vật hay tế bào có ái lực với các hợp chất có mùi.
Mô tả một vi sinh vật (thường là nấm men) sống hoặc phát triển tốt trong môi trường có áp lực thẩm thấu cao, ví dụ nước chứa nhiều đường hoặc muối.
Of a microorganism especially a yeast living or thriving in an environment of high osmotic pressure eg due to high sugar or salt concentration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "osmophilic" được sử dụng để miêu tả các sinh vật có khả năng phát triển tốt trong môi trường có nồng độ muối hoặc đường cao. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong sinh thái học và công nghiệp thực phẩm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng cách viết và nghĩa trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm "i" trong "philic" được phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sự hiểu biết về tính chất osmophilic rất cần thiết trong nghiên cứu vi sinh vật và ứng dụng trong công nghệ sinh học.
Từ "osmophilic" được sử dụng để miêu tả các sinh vật có khả năng phát triển tốt trong môi trường có nồng độ muối hoặc đường cao. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong sinh thái học và công nghiệp thực phẩm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng cách viết và nghĩa trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm "i" trong "philic" được phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sự hiểu biết về tính chất osmophilic rất cần thiết trong nghiên cứu vi sinh vật và ứng dụng trong công nghệ sinh học.
