Bản dịch của từ Ostracize trong tiếng Việt
Ostracize

Ostracize (Verb)
Trong Hy Lạp cổ đại, là hành động trục xuất một công dân bị dân chúng không ưa hoặc quá quyền lực khỏi thành phố trong một thời gian (thường là 5 hoặc 10 năm) bằng hình thức bỏ phiếu của dân chúng.
In ancient Greece banish an unpopular or overly powerful citizen from a city for five or ten years by popular vote.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ostracize (tiếng Việt: tẩy chay) có nghĩa là loại bỏ hoặc không cho phép ai đó tham gia vào một nhóm xã hội hoặc cộng đồng. Từ này xuất phát từ nguyên ngữ Hy Lạp "ostrakizein", ám chỉ hành động tẩy chay qua cách biểu quyết bằng vỏ sò. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc cách phát âm, nhưng người nói có thể cảm nhận sự sắc thái khác trong bối cảnh xã hội.
Họ từ
Ostracize (tiếng Việt: tẩy chay) có nghĩa là loại bỏ hoặc không cho phép ai đó tham gia vào một nhóm xã hội hoặc cộng đồng. Từ này xuất phát từ nguyên ngữ Hy Lạp "ostrakizein", ám chỉ hành động tẩy chay qua cách biểu quyết bằng vỏ sò. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc cách phát âm, nhưng người nói có thể cảm nhận sự sắc thái khác trong bối cảnh xã hội.
