Bản dịch của từ Ostrich trong tiếng Việt
Ostrich

Ostrich (Noun)
Một loài chim châu Phi không biết bay, chạy rất nhanh, có cổ dài, chân dài và mỗi bàn chân có hai ngón. Đây là loài chim lớn nhất còn sống, con đực có thể cao tới khoảng 2,75 m.
A flightless swiftrunning African bird with a long neck long legs and two toes on each foot It is the largest living bird with males reaching a height of up to 275 m.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ostrich (Kangaroo) là một loài chim lớn không bay được, thuộc họ Struthionidae, chủ yếu sống ở châu Phi. Chúng có thân hình đồ sộ, chân dài, và nổi bật với khả năng chạy nhanh, có thể đạt tốc độ lên tới 70 km/h. Từ "ostrich" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm và viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự vụng về hoặc cảm giác tránh né vấn đề trong một số thành ngữ.
Ostrich (Kangaroo) là một loài chim lớn không bay được, thuộc họ Struthionidae, chủ yếu sống ở châu Phi. Chúng có thân hình đồ sộ, chân dài, và nổi bật với khả năng chạy nhanh, có thể đạt tốc độ lên tới 70 km/h. Từ "ostrich" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm và viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự vụng về hoặc cảm giác tránh né vấn đề trong một số thành ngữ.
