Bản dịch của từ Outer collision trong tiếng Việt

Outer collision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outer collision(Noun)

ˈaʊtɐ kəlˈɪʒən
ˈaʊtɝ ˈkɑɫɪʒən
01

Một sự kiện trong đó hai hay nhiều vật thể va chạm, đặc biệt là trong không gian.

An event in which two or more objects collide especially in space

Ví dụ
02

Hành động va chạm hoặc đập vào nhau, đặc biệt là ở rìa của một vật thể.

The act of hitting or striking together especially at the periphery of a body

Ví dụ
03

Một cuộc xung đột hoặc đối đầu giữa các thực thể hoặc lực lượng khác nhau.

A clash or confrontation between different entities or forces

Ví dụ