Bản dịch của từ Overcrowded areas trong tiếng Việt

Overcrowded areas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcrowded areas(Noun)

ˈəʊvəkrˌaʊdɪd ˈeəriəz
ˈoʊvɝˌkraʊdɪd ˈɛriəz
01

Một nơi không đủ rộng để chứa đủ số người có mặt

A place that can't comfortably accommodate the number of people present.

容纳不下这么多人,场地显得太拥挤了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khu vực có mật độ dân cư cao hơn mức bình thường hoặc bị chiếm dụng quá mức về mặt diện tích

An area with a higher-than-normal population density or excessive physical presence.

某个区域的人口密度明显高于平均水平,或者物理占用过度。

Ví dụ
03

Các khu vực bị ùn tắc giao thông trầm trọng và thiếu chỗ đỗ

Areas affected by severe congestion and lack of space.

这些地区受到严重交通拥堵和空间不足的影响。

Ví dụ