Bản dịch của từ Overlay zone trong tiếng Việt
Overlay zone
Noun [U/C]

Overlay zone(Noun)
ˈoʊvɚlˌeɪ zˈoʊn
ˈoʊvɚlˌeɪ zˈoʊn
Ví dụ
02
Trong quy hoạch đô thị, đó là khu vực được xác định để áp dụng các quy định bổ sung hoặc đặc biệt, vượt ra ngoài giới hạn của quy hoạch chung.
In urban planning, a zone is designated for additional overlays or regulations beyond the basic land use classification.
在城市规划中,某个区域被确定为具有额外覆盖层或规章制度的区域,超出基本分区的范围。
Ví dụ
03
Thuật ngữ này dùng trong khoa học môi trường để chỉ những khu vực có các lớp phủ sinh thái quan trọng đặc biệt.
An term used in environmental science to refer to areas where certain types of cover have ecological significance.
这个术语在环境科学中用来指那些具有特殊生态意义的重要区域。
Ví dụ
