Bản dịch của từ Overpassed a major topic trong tiếng Việt

Overpassed a major topic

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overpassed a major topic(Phrase)

ˈəʊvəpˌɑːst ˈɑː mˈeɪdʒɐ tˈɒpɪk
ˈoʊvɝˌpæst ˈɑ ˈmeɪdʒɝ ˈtɑpɪk
01

Đi qua hoặc vượt qua điều gì đó, thường mang nghĩa vật lý.

To traverse or pass over something often in a physical sense

穿越或越过某物,通常是指实体上的穿越或越过

Ví dụ
02

Vượt trội trong tranh luận hoặc xem xét, thường bỏ qua một điểm quan trọng.

To exceed in discussion or consideration often leaving out an important point

在讨论或考虑中表现出色,常常忽略了一个重要的点

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc không để ý đến một vấn đề quan trọng

To overlook or disregard a significant issue

忽视或不在意一个重要的问题

Ví dụ