Bản dịch của từ Overshirt trong tiếng Việt

Overshirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overshirt(Noun)

ˈəʊvəʃˌɜːt
ˈoʊvɝˌʃɝt
01

Một chiếc áo sơ mi được thiết kế để mặc bên ngoài những chiếc áo khác, thường có phong cách thoải mái.

A shirt that is designed to be worn over other shirts typically with a casual style

Ví dụ
02

Áo sơ mi rộng thường được mặc bên ngoài các trang phục khác, thường không cài cúc.

A loose shirt worn over other clothing often unbuttoned

Ví dụ
03

Một loại trang phục giống như áo sơ mi tay dài nhưng thường được làm từ chất liệu nhẹ hơn.

A type of garment similar to a longsleeve shirt but usually made from lighter material

Ví dụ