Bản dịch của từ Oxtail stew trong tiếng Việt
Oxtail stew
Noun [U/C]

Oxtail stew(Noun)
ˈɒksteɪl stjˈuː
ˈɑkˌsteɪɫ ˈstu
Ví dụ
02
Một món ăn truyền thống trong nhiều nền văn hóa, thể hiện việc sử dụng các phần thịt ít phổ biến hơn.
A traditional dish in various cultures showcasing the use of less common cuts of meat
Ví dụ
03
Một bữa ăn ấm cúng và bổ dưỡng, thường được phục vụ vào những mùa lạnh.
A comforting hearty meal typically served in colder seasons
Ví dụ
