Bản dịch của từ Packet analyzer trong tiếng Việt
Packet analyzer
Noun

Packet analyzer (Noun)
pˈækɪt ˈænəlˌaɪzɐ
ˈpækɪt ˈænəˌɫaɪzɝ
01
Một công cụ được sử dụng để thu thập và giải thích dữ liệu được truyền qua mạng.
A tool used for capturing and interpreting data that is transmitted across a network
Ví dụ
02
Một thành phần trong thiết bị mạng dùng để kiểm tra các gói dữ liệu nhằm chẩn đoán hoặc phân tích hiệu suất.
A component in networking equipment that examines packets for diagnostics or performance analysis
Ví dụ
