Anh - Việt

Bản dịch của từ Pales trong tiếng Việt

pales

VerbNoun

pales (Verb)

/pˈeɪlz/
/ˈpeɪɫz/
AI

Nghĩa 01

trở nên nhạt màu hoặc kém tươi sáng hơn

to lose brightness or vividness to become paler or less colorful

Ví dụ
Sau cuộc tranh luận trực tuyến, biểu trưng chiến dịch nhạt màu bên cạnh thiết kế của Maya.After online debate, the campaign logo pales beside Maya's design.
Không có sự ủng hộ của công chúng, áp phích lễ hội không bao giờ phai màu trên những con phố đông đúc ở Toronto.Without public support, the festival poster never pales in Toronto's busy streets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

giảm bớt sự quan trọng hoặc ấn tượng của cái gì đó

to cause to appear less important or impressive

Ví dụ
Cuộc khảo sát năm 2024 của Maria làm lu mờ những phát hiện xã hội trước đây trong cuộc tranh luận công chúng.Maria's 2024 survey pales earlier social findings in public debate.
Hoạt động phục vụ cộng đồng năm 2024 của Aisha không làm lu mờ những khoản quyên góp nhỏ của các bạn cùng lớp.Aisha's 2024 service does not pale her classmates' small donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trở nên kém quan trọng hơn hoặc không còn ý nghĩa so với một thứ khác

to become less important or significant compared to something else

Ví dụ
Sau khảo sát của Linh, chuyện bàn tán trên mạng trở nên kém quan trọng hơn các vấn đề xã hội nghiêm trọng.After Linh's survey, online gossip pales beside serious social issues.
Danh tiếng trong các cuộc tranh luận xã hội không bao giờ trở nên kém quan trọng trước tiền bạc.Fame never pales beside money in social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pales (Noun)

/pˈeɪlz/
/ˈpeɪɫz/
AI

Nghĩa 01

mất đi độ sáng hoặc sự tươi sáng, trở nên nhạt màu hoặc kém sinh động hơn

a pale or light color an area with reduced brightness

Ví dụ
Trên bản đồ xã hội của Maria, vùng nhạt màu đánh dấu những khu phố có mức tham gia cộng đồng thấp.On Maria's social map, the pales mark neighborhoods with low community participation.
Những vùng nhạt màu trong cuộc khảo sát không phải là khu vực giàu có; chúng cho thấy hoạt động xã hội thấp.The survey's pales are not wealthy districts; they show low social activity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh