Bản dịch của từ Pallet wrapping machine trong tiếng Việt

Pallet wrapping machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pallet wrapping machine(Noun)

pˈælət ɹˈæpɨŋ məʃˈin
pˈælət ɹˈæpɨŋ məʃˈin
01

Một hệ thống tự động để chuẩn bị hàng hóa cho việc vận chuyển bằng cách bọc chúng trong màng co hoặc màng co giãn.

This is an automated system designed to prepare goods for transportation by wrapping them in shrink or stretch film.

一种用于包裹货物,便于出货的自动化系统,采用收缩膜或拉伸膜进行封装。

Ví dụ
02

Máy đóng bao nhựa dùng để bọc hàng hóa đã đóng pallet nhằm cố định và bảo vệ trong quá trình vận chuyển hoặc lưu kho.

A machine used for wrapping loads, which are then stacked onto pallets and wrapped with plastic film to secure and protect them during transportation or storage.

这是一台用来用塑料薄膜包裹托盘上的货物的机器,旨在在运输或存储过程中为其提供固定和保护。

Ví dụ
03

Một thiết bị giúp giữ tải trọng ổn định và an toàn bằng cách sử dụng vật liệu quấn quanh.

It is a device designed to ensure stable and safe loads by using wrapping materials.

这是一种通过使用包裹材料来确保负载稳定安全的设备。

Ví dụ