paperless
paperless (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến việc lưu trữ hoặc truyền tải thông tin dưới dạng điện tử thay vì dùng giấy.
Relating to or involving the storage or communication of information in electronic form rather than on paper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Paperless" là một tính từ chỉ trạng thái hoặc quy trình không sử dụng giấy, thường liên quan đến việc thay thế tài liệu in ấn bằng hình thức điện tử. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý văn phòng nhằm tăng cường hiệu quả và giảm thiểu tác động đến môi trường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "paperless" có cùng ý nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách diễn đạt và thói quen sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong từng ngữ cảnh văn hóa.