Bản dịch của từ Parasol trong tiếng Việt

Parasol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parasol(Noun)

pˈæɹəsˌɑl
pˈæɹəsˌɑl
01

Một loại ô nhẹ dùng để che nắng (không phải che mưa), thường cầm tay để tạo bóng mát khỏi ánh nắng mặt trời.

A light umbrella used to give shade from the sun.

遮阳伞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại nấm lớn, thường thấy, có mũ rộng có vảy màu xám nâu và cuống cao thon; nhìn giống cây dù (parasol) vì mũ rộng, thường là nấm ăn được khi còn non.

A widely distributed large mushroom with a broad scaly greyishbrown cap and a tall slender stalk.

伞形蘑菇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ