Bản dịch của từ Parliamentary prolongation trong tiếng Việt

Parliamentary prolongation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parliamentary prolongation(Phrase)

pˌɑːlɪəmˈɛntəri prˌɒləŋgˈeɪʃən
ˌpɑrɫiəˈmɛntɝi ˌprɑɫəŋˈɡeɪʃən
01

Sự gia hạn thời gian của một kỳ họp quốc hội vượt quá giới hạn thông thường.

The extension of the duration of a parliamentary session beyond its usual limits

Ví dụ
02

Đề cập đến một quyết định chính thức được đưa ra bởi quốc hội để kéo dài thời gian họp.

Refers to a formal decision made by a parliament to prolong its sitting

Ví dụ
03

Có thể ngụ ý rằng thời gian thảo luận về các vấn đề lập pháp sẽ được tăng thêm.

Can imply an increase in the time allowed for discussion of legislative matters

Ví dụ