Bản dịch của từ Parol rule trong tiếng Việt

Parol rule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parol rule(Phrase)

pˈærəl ʐˈuːl
ˈpɛrəɫ ˈruɫ
01

Một nguyên tắc điều chỉnh việc thực thi các tiêu chuẩn pháp lý nhất định

A principle governing the enforcement of certain legal standards

Ví dụ
02

Một hướng dẫn trong bối cảnh pháp lý về sự cần thiết của các thỏa thuận bằng văn bản chính thức

A guideline in a legal context regarding the need for formal written agreements

Ví dụ
03

Một quy tắc pháp lý cho phép một số loại bằng chứng được chấp nhận tại tòa án mà không cần có tài liệu viết

A legal rule that allows certain types of evidence to be admitted in court without written documentation

Ví dụ