Bản dịch của từ Parol rule trong tiếng Việt
Parol rule
Phrase

Parol rule(Phrase)
pˈærəl ʐˈuːl
ˈpɛrəɫ ˈruɫ
01
Một nguyên tắc điều chỉnh việc thực thi các tiêu chuẩn pháp lý nhất định
A principle governing the enforcement of certain legal standards
Ví dụ
Ví dụ
