Bản dịch của từ Part of speech trong tiếng Việt

Part of speech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part of speech(Noun)

pˈɑɹt ˈʌv spˈitʃ
pˈɑɹt ˈʌv spˈitʃ
01

Một loại phân loại từ theo chức năng cú pháp của nó. Trong tiếng Anh, các thành phần chính của ngôn từ gồm danh từ, đại từ, tính từ, từ xác định, động từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ.

A category where a word is assigned based on its syntactic function. In English, the main parts of speech include nouns, pronouns, adjectives, determiners, verbs, adverbs, prepositions, conjunctions, and interjections.

Đây là danh mục các từ được phân loại dựa trên chức năng cú pháp của chúng. Trong tiếng Anh, các thành phần chính của câu gồm có danh từ, đại từ, tính từ, từ hạn định, động từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ.

Ví dụ

Dạng danh từ của Part of speech (Noun)

SingularPlural

Part of speech

Parts of speech

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh