Bản dịch của từ Part of speech trong tiếng Việt
Part of speech

Part of speech (Noun)
Một danh mục mà một từ được gán theo chức năng cú pháp của nó. Trong tiếng Anh, các phần chính của lời nói là danh từ, đại từ, tính từ, từ hạn định, động từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ.
A category to which a word is assigned in accordance with its syntactic functions In English the main parts of speech are noun pronoun adjective determiner verb adverb preposition conjunction and interjection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Part of speech" (thành phần từ loại) là một thuật ngữ ngữ pháp dùng để phân loại các từ dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu. Các thành phần từ loại chính bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, và đại từ. Cách sử dụng và ý nghĩa của chúng có thể khác nhau giữa Tiếng Anh Anh (British English) và Tiếng Anh Mỹ (American English), chẳng hạn như từ "quest" trong ngữ cảnh văn học có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn hóa Anh.
"Part of speech" (thành phần từ loại) là một thuật ngữ ngữ pháp dùng để phân loại các từ dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu. Các thành phần từ loại chính bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, và đại từ. Cách sử dụng và ý nghĩa của chúng có thể khác nhau giữa Tiếng Anh Anh (British English) và Tiếng Anh Mỹ (American English), chẳng hạn như từ "quest" trong ngữ cảnh văn học có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn hóa Anh.
