partialness
Noun
partialness (Noun)
/ˈpɑr.ʃəl.nəs/
/ˈpɑr.ʃəl.nəs/
AI
Ví dụ
Tính thiên lệch của báo cáo đã ảnh hưởng đến ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội.The partialness of the report affected public opinion on social issues.
Tính thiên lệch của ủy ban là không chấp nhận được trong một quá trình bầu cử công bằng.The committee's partialness is not acceptable in a fair election process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partialness" có nghĩa là trạng thái hoặc sự kiện không hoàn toàn, thường đề cập đến sự thiên lệch hoặc không công bằng trong nhận thức, đánh giá hoặc quyết định. Từ này có thể được chia thành hai dạng ngữ nghĩa, là "partiality" thường dùng hơn trong tiếng Anh British, trong khi "partialness" ít phổ biến hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, cả hai từ vẫn có thể được sử dụng thay thế cho nhau nhưng thường "partiality" được sử dụng để chỉ sự thiên vị một cách rõ ràng hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng, chứ không phải về ý nghĩa.