Bản dịch của từ Particular aspect trong tiếng Việt
Particular aspect

Particular aspect (Noun)
A particular aspect of social media is its impact on communication.
Một khía cạnh cụ thể của mạng xã hội là ảnh hưởng đến giao tiếp.
No particular aspect of social change was ignored in the discussion.
Không khía cạnh cụ thể nào của sự thay đổi xã hội bị bỏ qua trong cuộc thảo luận.
What particular aspect of social behavior interests you the most?
Khía cạnh cụ thể nào của hành vi xã hội khiến bạn quan tâm nhất?
One particular aspect of social media is its impact on communication.
Một khía cạnh đặc biệt của mạng xã hội là ảnh hưởng đến giao tiếp.
The report does not cover every particular aspect of social inequality.
Báo cáo không đề cập đến mọi khía cạnh đặc biệt của bất bình đẳng xã hội.
What particular aspect of social change interests you the most?
Khía cạnh đặc biệt nào của thay đổi xã hội khiến bạn quan tâm nhất?
Một mục hoặc khía cạnh được coi là đáng chú ý hoặc quan trọng trong bối cảnh lớn hơn.
An item or aspect that is seen as noteworthy or significant within a larger context.
Education is a particular aspect of social development in Vietnam.
Giáo dục là một khía cạnh đặc biệt của phát triển xã hội ở Việt Nam.
Housing is not a particular aspect of social equality in cities.
Nhà ở không phải là một khía cạnh đặc biệt của sự bình đẳng xã hội ở các thành phố.
Is community service a particular aspect of social responsibility?
Dịch vụ cộng đồng có phải là một khía cạnh đặc biệt của trách nhiệm xã hội không?
Cụm từ "particular aspect" được sử dụng để chỉ một khía cạnh hay yếu tố cụ thể trong một tình huống, vấn đề hoặc chủ đề nào đó. "Aspect" trong tiếng Anh có nghĩa là mặt, khía cạnh, trong khi "particular" nhấn mạnh sự đặc thù. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Anh có thể thiên về tính chính xác hơn trong mô tả, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng linh hoạt hơn.