Bản dịch của từ Particular aspect trong tiếng Việt

Particular aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular aspect (Noun)

pɚtˈɪkjəlɚ ˈæspˌɛkt
pɚtˈɪkjəlɚ ˈæspˌɛkt
01

Một chi tiết hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.

A specific detail or feature of something.

Ví dụ

A particular aspect of social media is its impact on communication.

Một khía cạnh cụ thể của mạng xã hội là ảnh hưởng đến giao tiếp.

No particular aspect of social change was ignored in the discussion.

Không khía cạnh cụ thể nào của sự thay đổi xã hội bị bỏ qua trong cuộc thảo luận.

What particular aspect of social behavior interests you the most?

Khía cạnh cụ thể nào của hành vi xã hội khiến bạn quan tâm nhất?

02

Một phần hoặc yếu tố khác biệt của một khái niệm hoặc ý tưởng rộng lớn hơn.

A distinct part or element of a broader concept or idea.

Ví dụ

One particular aspect of social media is its impact on communication.

Một khía cạnh đặc biệt của mạng xã hội là ảnh hưởng đến giao tiếp.

The report does not cover every particular aspect of social inequality.

Báo cáo không đề cập đến mọi khía cạnh đặc biệt của bất bình đẳng xã hội.

What particular aspect of social change interests you the most?

Khía cạnh đặc biệt nào của thay đổi xã hội khiến bạn quan tâm nhất?

03

Một mục hoặc khía cạnh được coi là đáng chú ý hoặc quan trọng trong bối cảnh lớn hơn.

An item or aspect that is seen as noteworthy or significant within a larger context.

Ví dụ

Education is a particular aspect of social development in Vietnam.

Giáo dục là một khía cạnh đặc biệt của phát triển xã hội ở Việt Nam.

Housing is not a particular aspect of social equality in cities.

Nhà ở không phải là một khía cạnh đặc biệt của sự bình đẳng xã hội ở các thành phố.

Is community service a particular aspect of social responsibility?

Dịch vụ cộng đồng có phải là một khía cạnh đặc biệt của trách nhiệm xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/particular aspect/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Particular aspect

Không có idiom phù hợp