Bản dịch của từ Particular feature trong tiếng Việt

Particular feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular feature(Noun)

pɚtˈɪkjəlɚ fˈitʃɚ
pɚtˈɪkjəlɚ fˈitʃɚ
01

Một đặc điểm hoặc chất lượng cụ thể của một cái gì đó.

A specific characteristic or quality of something.

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc thuộc tính phân biệt của một đối tượng hoặc khái niệm.

A distinguishing trait or attribute of an object or concept.

Ví dụ
03

Một phần tử riêng lẻ hoặc đặc biệt của một danh mục rộng hơn.

An individual or distinctive element of a wider category.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh