Bản dịch của từ Party band trong tiếng Việt
Party band
Noun [U/C]

Party band(Noun)
pˈɑɹti bˈænd
pˈɑɹti bˈænd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm nhạc cung cấp giải trí cho các sự kiện như đám cưới hoặc các chức năng doanh nghiệp.
A musical ensemble that provides entertainment for events such as weddings or corporate functions.
Ví dụ
