Bản dịch của từ Pass on a prank trong tiếng Việt

Pass on a prank

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass on a prank(Phrase)

pˈæs ˈɒn ˈɑː prˈæŋk
ˈpæs ˈɑn ˈɑ ˈpræŋk
01

Chia sẻ một câu đùa hoặc một trò l mischievous với ai đó.

To share a joke or mischievous trick with someone

Ví dụ
02

Truyền đạt thông tin hoặc tin nhắn đến một người khác.

To relay or transmit information or a message to another person

Ví dụ
03

Từ chối chấp nhận hoặc tham gia vào một điều gì đó

To refuse to accept or participate in something

Ví dụ