Bản dịch của từ Passive workshop trong tiếng Việt

Passive workshop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passive workshop(Noun)

pˈæsɪv wˈɜːkʃɒp
ˈpæsɪv ˈwɝkˌʃɑp
01

Một kiểu tập hợp mà trong đó các cuộc thảo luận hoặc hoạt động tập trung vào những chiến lược thụ động hơn là sự tham gia tích cực.

A type of gathering where discussions or activities focus on passive strategies rather than active involvement

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi người tham gia được tìm hiểu về các phương pháp thụ động trong một lĩnh vực cụ thể như giáo dục hoặc đào tạo.

An event where participants learn about passive methods in a specific field such as education or training

Ví dụ
03

Một buổi hội thảo được thiết kế để giáo dục người tham gia về các kỹ thuật hoặc phương pháp thụ động đối với một chủ đề cụ thể.

A workshop designed to educate participants about passive techniques or approaches to a particular subject

Ví dụ