Bản dịch của từ Past consideration trong tiếng Việt
Past consideration
Noun [U/C]

Past consideration(Noun)
pˈæst kənsˌɪdɚˈeɪʃən
pˈæst kənsˌɪdɚˈeɪʃən
Ví dụ
02
Trong pháp lý, điều này đề cập đến hành động hoặc lời hứa đã được thực hiện trước khi đưa ra đề nghị, và không được xem là một khoản thỏa thuận đủ điều kiện.
Legally speaking, it refers to an act or promise made before a proposal is made, which is not recognized as valid consideration.
在法律术语中,这指的是在提出要约之前已经完成的行为或作出了承诺,这类行为不被视为有效的对价。
Ví dụ
03
Một điều đã được thực hiện hoặc ban tặng trước khi cam kết được đưa ra, do đó không còn được xem như là lễ đền bù nữa.
An action that has already been performed or provided prior to a commitment being made is no longer eligible for consideration.
这是一项已提前完成或提供的工作,因此不符合重新评估的条件。
Ví dụ
