Bản dịch của từ Pastel trong tiếng Việt

Pastel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pastel(Noun)

pˈɑːstəl
ˈpæstəɫ
01

Chất liệu vẽ bao gồm các loại pigment bột trộn với chất kết dính, thường được tạo hình thành các thanh.

This is a drawing material made from colored powder mixed with a binding agent, usually shaped into sticks.

一种由粉末颜料与粘合剂混合而成,通常制成棒状的绘画材料

Ví dụ
02

Một loại bánh làm từ hỗn hợp nhẹ gồm bột mì, trứng và đường, thường mềm mại và ngọt ngào.

A type of cake made from a light mixture of flour, eggs, and sugar, typically soft and sweet.

这是一种由面粉、鸡蛋和糖轻盈混合而成的蛋糕,通常质地柔软、味道甜美。

Ví dụ
03

Một màu nhạt, đặc biệt là một màu nhẹ nhàng và tinh tế trong tông màu của nó.

A soft, gentle shade, especially a light and delicate color.

这种颜色偏淡,色调柔和明快,给人以轻盈的感觉。

Ví dụ