Bản dịch của từ Patch clothes trong tiếng Việt
Patch clothes
Phrase

Patch clothes(Phrase)
pˈætʃ klˈəʊðz
ˈpætʃ ˈkɫoʊðz
Ví dụ
02
Một mảnh vải trang trí được áp dụng lên quần áo.
A decorative piece of fabric applied to clothing
Ví dụ
Patch clothes

Một mảnh vải trang trí được áp dụng lên quần áo.
A decorative piece of fabric applied to clothing