Bản dịch của từ Patch clothes trong tiếng Việt

Patch clothes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patch clothes(Phrase)

pˈætʃ klˈəʊðz
ˈpætʃ ˈkɫoʊðz
01

Một mảnh vật liệu được khâu hoặc là ủi lên quần áo để che một lỗ hổng hoặc tăng cường điểm yếu.

A piece of material sewn or ironed onto clothing to cover a hole or strengthen a weak point

Ví dụ
02

Một mảnh vải trang trí được áp dụng lên quần áo.

A decorative piece of fabric applied to clothing

Ví dụ
03

Một hành động sửa chữa trang phục bằng một mảnh vải.

An act of repairing clothing using a piece of material

Ví dụ