Bản dịch của từ Patron saint trong tiếng Việt
Patron saint

Patron saint(Noun)
(nghĩa bóng) Người được xem là tấm gương điển hình hoặc đại diện tiêu biểu cho một phẩm chất, nhóm người hay lĩnh vực nào đó; người mẫu mực mà người khác hay nhắc đến như biểu tượng của phẩm chất đó.
(figuratively) An exemplar: an individual who exemplifies some trait or group.
(Trong Kitô giáo) một vị thánh được coi là người bảo trợ hoặc che chở cho một địa phương, một nhóm, một người hoặc một hoạt động cụ thể; người mà tín đồ thường cầu xin lời bầu cử hoặc sự che chở đặc biệt.
(Christianity) A saint conceived as the patron (protector or supporter) of a particular place, group, person, or activity, for whom or for which his or her intercession is specially invoked.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Patron saint" là một thuật ngữ chỉ vị thánh được tôn thờ như người bảo trợ hoặc người che chở cho một nhóm người, cộng đồng, địa điểm hoặc nghề nghiệp cụ thể. Thuật ngữ này phổ biến trong Kitô giáo, nơi các thánh được xác định để bảo vệ những người tín hữu, ví dụ như Thánh George cho các hiệp sĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm khi phát âm.
Thuật ngữ "thánh bảo trợ" (patron saint) bắt nguồn từ tiếng Latin "patronus", có nghĩa là người bảo trợ hoặc che chở. Từ này được kết hợp giữa "pater" (cha) và "patere" (để bảo vệ). Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với ý niệm tôn thờ các vị thánh trong Kitô giáo, những người được tin tưởng là bảo vệ cho cá nhân hoặc cộng đồng. Ngày nay, "thánh bảo trợ" chỉ những vị thánh được chọn lựa để cầu nguyện và bảo vệ cho một nhóm người hoặc hoạt động cụ thể.
Cụm từ "patron saint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ một vị thánh bảo trợ, người đại diện cho một nhóm, nghề nghiệp hoặc địa phương. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong các bài viết hoặc bài nói về văn hóa, tín ngưỡng, hoặc di sản. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao. Ngoài ra, cụm này cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về sự bảo trợ, lịch sử và tâm linh trong ngữ cảnh học thuật và xã hội.
"Patron saint" là một thuật ngữ chỉ vị thánh được tôn thờ như người bảo trợ hoặc người che chở cho một nhóm người, cộng đồng, địa điểm hoặc nghề nghiệp cụ thể. Thuật ngữ này phổ biến trong Kitô giáo, nơi các thánh được xác định để bảo vệ những người tín hữu, ví dụ như Thánh George cho các hiệp sĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm khi phát âm.
Thuật ngữ "thánh bảo trợ" (patron saint) bắt nguồn từ tiếng Latin "patronus", có nghĩa là người bảo trợ hoặc che chở. Từ này được kết hợp giữa "pater" (cha) và "patere" (để bảo vệ). Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với ý niệm tôn thờ các vị thánh trong Kitô giáo, những người được tin tưởng là bảo vệ cho cá nhân hoặc cộng đồng. Ngày nay, "thánh bảo trợ" chỉ những vị thánh được chọn lựa để cầu nguyện và bảo vệ cho một nhóm người hoặc hoạt động cụ thể.
Cụm từ "patron saint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ một vị thánh bảo trợ, người đại diện cho một nhóm, nghề nghiệp hoặc địa phương. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong các bài viết hoặc bài nói về văn hóa, tín ngưỡng, hoặc di sản. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao. Ngoài ra, cụm này cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về sự bảo trợ, lịch sử và tâm linh trong ngữ cảnh học thuật và xã hội.
