Bản dịch của từ Paved the way trong tiếng Việt
Paved the way
Phrase

Paved the way(Phrase)
pˈeɪvd tʰˈiː wˈeɪ
ˈpeɪvd ˈθi ˈweɪ
Ví dụ
02
Chuẩn bị hoặc tạo điều kiện cho một cái gì đó trước.
To prepare or facilitate something in advance
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
