Bản dịch của từ Paved track race trong tiếng Việt
Paved track race
Noun [U/C]

Paved track race(Noun)
pˈeɪvd trˈæk rˈeɪs
ˈpeɪvd ˈtræk ˈreɪs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực được thiết kế đặc biệt cho hoạt động đua xe trên bề mặt trải nhựa.
An area specifically designed for the activity of racing on paved surfaces
Ví dụ
