Bản dịch của từ Payroll cycle trong tiếng Việt

Payroll cycle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payroll cycle(Noun)

pˈeɪɹˌoʊl sˈaɪkəl
pˈeɪɹˌoʊl sˈaɪkəl
01

Thời gian mà nhân viên nhận lương cho công việc của họ, thường là hàng tuần, hai tuần một lần hoặc hàng tháng.

The period during which employees are paid for their work, typically weekly, biweekly, or monthly.

薪资周期 - 指员工领取报酬的时间间隔,通常是每周、每两周或每月

Ví dụ
02

Một chuỗi các sự kiện hoặc quy trình diễn ra trong việc quản lý và điều hành bảng lương.

A sequence of events or processes that occur in the management and administration of payroll.

薪资周期 - 管理和处理工资的系列事件或流程

Ví dụ
03

Khung thời gian mà các phép toán bảng lương được xử lý, bao gồm khấu trừ, thuế và lợi ích.

The time frame in which payroll calculations are processed, including deductions, taxes, and benefits.

薪资周期 - 处理工资计算的时间范围,包括扣除、税收和福利等

Ví dụ