Bản dịch của từ Peep hole trong tiếng Việt

Peep hole

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peep hole(Phrase)

pˈiːp hˈəʊl
ˈpip ˈhoʊɫ
01

Một lỗ nhỏ dùng để nhìn trộm hoặc quan sát

A small hole for looking through or peeking inside.

一个可以偷窥或观看的小孔

Ví dụ
02

Một lỗ thủng trong cửa hoặc tường để người bên trong có thể nhìn ra bên ngoài mà không bị nhìn thấy.

A small opening in a door or wall that allows a person to look outside without being seen.

门或墙上的一个洞,让人可以偷看外面,又不被看见

Ví dụ
03

Vấn đề hẹp hay cái nhìn chỉ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể

A narrow view or perspective that focuses only on a specific area.

狭隘的视野或角度,只关注某一特定领域

Ví dụ