Bản dịch của từ Peer support achievement trong tiếng Việt

Peer support achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peer support achievement(Noun)

pˈiə səpˈɔːt aʃˈiːvmənt
ˈpɪr ˈsəˌpɔrt ˈeɪˈtʃivmənt
01

Kết quả của việc thành công trong việc giúp đỡ người khác thông qua những trải nghiệm chung.

The outcome of successfully helping others through shared experiences

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc hoạt động giúp hỗ trợ và tư vấn giữa những cá nhân có những trải nghiệm tương tự.

A program or activity that facilitates assistance and advice among individuals with similar experiences

Ví dụ
03

Hành động giúp đỡ một người có cùng địa vị hoặc tầm vóc.

The act of aiding someone who is of equal standing or status

Ví dụ