Anh - Việt

Bản dịch của từ Pegging trong tiếng Việt

pegging

Noun

pegging (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động quan hệ tình dục trong đó một người (thường là phụ nữ) dùng dụng cụ giả dương vật (strap-on) để xâm nhập hậu môn của một người đàn ông.

sex The act of anal penetration of a man by someone usually a woman wearing a strapon dildo.

Ví dụ
Một số người tin rằng việc pegging có thể tăng cường sự gần gũi trong một mối quan hệ.Some people believe pegging can enhance intimacy in a relationship.
Người khác cảm thấy không thoải mái với ý tưởng pegging do sự kỳ thị.Others feel uncomfortable with the idea of pegging due to stigma.

Nghĩa 02

Tập hợp các chốt (cọc hoặc móc nhỏ) dùng để kẹp, treo hoặc cố định đồ vật.

Pegs collectively.

Ví dụ
Cô ấy treo quần áo lên cái móc trong phòng giặt.She hung her clothes on the pegging in the laundry room.
Cái móc trong lớp học được sử dụng để trưng bày công việc của học sinh.The pegging in the classroom is used for displaying student work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự kiên trì làm việc đều đặn, bền bỉ theo thời gian dù tiến độ chậm; miệt mài làm việc chăm chỉ từng chút một.

Determined perseverance in work pegging away.

Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì trong việc tìm việc, nộp đơn đến 50 vị trí.She showed pegging in her job search, applying to 50 positions.
Anh ấy thiếu sự kiên trì trong giao tiếp xã hội, thường tránh hoạt động nhóm.He lacked pegging in his social interactions, often avoiding group activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pegging (Noun)

SingularPlural

pegging

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh